Tiếng Anh pha chế – Kiến thức nơi quầy bar

4.8/5 - (17 votes)

Ngoài các kiến thức chuyên môn, Tiếng Anh pha chế được xem là chìa khóa đem lại thành công cho những người đã, đang và sắp theo đuổi công việc pha chế.

Tiếng Anh pha chế
Tiếng Anh pha chế

Có thể bạn quan tâm

Tiếng Anh pha chế là gì?

Tiếng Anh pha chế là những thuật ngữ, từ vựng tiếng Anh sử dụng trong ngành pha chế. Các từ vựng này có tính toàn cầu và tính đặc trưng của ngành. Những người làm trong nghề pha chế phải học tập, nắm bắt, hiểu rõ ý nghĩa của các thuật ngữ để thuận tiện trong công việc cũng như giao tiếp với khách hàng.

Tiếng Anh về nguyên liệu pha chế
Tiếng Anh về nguyên liệu pha chế

Tiếng Anh về nguyên liệu pha chế

  • Base: Các loại rượu nền được dùng trong pha chế Cocktail như: Rum, Vodka, Brandy, Gin, Whisky…
  • Zest: Vỏ chanh, cam được nặn tinh dầu lên trên bề mặt ly thức uống.
  • Twist: Vỏ chanh, cam được gọt dài và mỏng thả vào trong ly thức uống.
  • Spiral: Vỏ cam, chanh được gọt theo hình xoắn ốc để trang trí ly thức uống.
  • Strawberry: Quả dâu tây.
  • Cherry: Quả cherry (Anh đào).
  • Blueberry: Quả việt quất.
  • Raspberry: Quả mâm xôi.
  • Berries: Quả mọng.
  • Peppermint: Lá bạc hà.
Tiếng Anh về dụng cụ pha chế
Tiếng Anh về dụng cụ pha chế

Tiếng Anh về dụng cụ pha chế

  • Bottle: Chai
  • Can: Lon
  • Fork: Cái nĩa
  • Spoon: Thìa/Muỗng
  • Tablespoon: Thìa to/Thìa canh
  • Teaspoon: Thìa nhỏ/Thìa cà phê
  • Cup: Chén/Cốc
  • Jigger: Ly định lượng
  • Cocktail Shaker: Bình lắc cocktail
  • Shaker Standard: Bình lắc tiêu chuẩn
  • Shaker Boston: Bình lắc 1 nửa là Inox, 1 nửa là thủy tinh
  • Channel Knife Citrus Zester: Dao cắt sợi
  • Glass: Cốc, ly thủy tinh
  • Jar: Lọ thủy tinh
  • Wine glass: Ly uống rượu
  • Freezer: Ngăn lạnh
  • Refrigerator: Tủ lạnh
  • Ice tray: Khay đá
  • Blender: Máy xay sinh tố
  • Peeler: Dao bào
  • Lemon squeezer: Dụng cụ vắt chanh
  • Sieve: Cái rây
  • Strainers: Lọc
  • Straw: Ống hút
  • Sink: Bồn rửa
  • Beer glass: cốc bia
  • Beer mat: miếng lót cốc bia
Tiếng Anh về kỹ thuật pha chế
Tiếng Anh về kỹ thuật pha chế

Tiếng Anh về kỹ thuật pha chế

  • Mix: Trộn lẫn nguyên liệu
  • Cut: Cắt
  • Slice: Cắt nguyên liệu thành lát
  • Jounce: Lắc, xóc nảy lên
  • Peel: Lột vỏ, gọt vỏ của trái cây hay rau củ
  • Pour: Đổ, rót; vận chuyển chất lỏng từ vật chứa này sang vật chứa khác.
  • Stir: Khuấy; trộn các nguyên liệu
  • Clarify: Gạn, gạn cặn, lọc, lọc sạch, lọc trong
  • Citrus wedge: Cắt trái cây hình múi (Ngoài việc trang trí còn dùng để vắt vào thức uống)
  • Citrus twist: Cắt vỏ trái cây thành vòng xoắn ngắn
  • Citrus spiral: Cắt vỏ trái cây thành vòng xoắn dài
  • Citrus wheel: Cắt trái cây hình bánh xe
  • Citrus slice: Cắt trái cây hình nửa bánh xe
  • Citrus zest: Bào nhỏ vỏ trái cây và rải trực tiếp lên mặt thức uống
  • Fruit flag: Trang trí hình cánh buồm
  • Fruit boat: Trang trí hình con thuyền
  • Neat: Cách pha chế cocktail không sử dụng đá, có thành phần là các nguyên liệu hoàn toàn nguyên chất như: B52, Saketini, White Lady…
  • On The Rocks: Là kiểu pha chế những loại thức uống có cồn được phục vụ trong ly có sẵn đá hoặc dùng với đá viên như: Zombie, Mai Tai, Casablanca…
  • Soda Out: Chỉ những loại cocktail được rót soda lên trên như: Americano, Tom Collins, Negroni, Gin Fizz…
  • Straight-up: Chỉ những loại cocktail được pha chế cùng với đá, sau đó lọc bỏ đá để ly cocktail phục vụ giữ được độ mát lạnh vừa phải để thực khách có thể uống ngay như: Margarita, Cosmopolitan…
  • Virgin: Chỉ những loại thức uống không có cồn hay Mocktail.
  • Fancy Drinks: là những loại thức uống do chính các Bartender đó sáng chế ra.
  Bartender là gì? Vai trò và công việc của Bartender
Tiếng Anh về chức vụ trong quầy bar
Tiếng Anh về chức vụ trong quầy bar

Tiếng Anh về chức vụ trong quầy bar

  • Barman: Nam phục vụ quầy rượu
  • Barmaid: Nữ phục vụ quầy rượu
  • Bartender: Nhân viên phục vụ quầy rượu
  • Barista: Nhân viên pha chế cà phê
  • Barboy: Phụ bar
  • Head Bartender/ Shift Leader: Bar trưởng
  • Beverage Supervisor: Giám sát pha chế
  • Beverage Manager: Quản lý pha chế
  • F&B Manager: Quản lý bộ phận ẩm thực
  • Director of F&B: Giám đốc bộ phận ẩm thực
Tiếng Anh về các loại đồ uống có cồn
Tiếng Anh về các loại đồ uống có cồn

Tiếng Anh về các loại đồ uống có cồn

  • Cocktail: Hỗn hợp đồ uống có cồn
  • Alcohol: Đồ uống có cồn
  • Aperitif: Rượu khai vị
  • Ale: Bia truyền thống Anh
  • Beer: Bia
  • Bitter: Rượu đắng
  • Cider: Rượu táo
  • Lager: Bia vàng
  • Shandy: Bia pha nước chanh
  • Stout: Bia đen
  • Wine: Rượu
  • Red wine: Rượu vang đỏ
  • White wine: Rượu vang trắng
  • Rose wine: Rượu nho hồng
  • Sparkling wine: Rượu có ga
  • Champagne: Rượu sâm banh
  • Martini: Rượu Martini
  • Liqueur: Rượu mùi
  • Brandy: Rượu brandy
  • Gin: Rượu gin
  • Rum: Rượu rum
  • Whisky, whiskey: Rượu whisky
  • Vodka: Rượu vodka
Tiếng Anh về các loại đồ uống nóng
Tiếng Anh về các loại đồ uống nóng

Tiếng Anh về các loại đồ uống nóng

  • Cocoa: Ca cao
  • Coffee: Cà phê
  • Black coffee: Cà phê đen
  • Decaffeinated coffee hoặc Decaf coffee: Cà phê đã lọc chất caffeine
  • Fruit tea: Trà hoa quả
  • Green tea: Trà xanh
  • Herbal tea: Trà thảo mộc
  • Hot chocolate: Sô cô la nóng
  • Tea: Trà
  • Tea bag: Trà túi lọc
Tiếng Anh về các loại đồ uống lạnh
Tiếng Anh về các loại đồ uống lạnh

Tiếng Anh về các loại đồ uống lạnh

  • Cola/coke: Nước ngọt coca cola
  • Fruit juice: Nước ép hoa quả
  • Grapefruit juice: Nước ép bưởi
  • Orange juice: Nước ép cam
  • Pineapple juice: Nước ép dứa
  • Tomato juice: Nước ép cà chua
  • Iced tea: Trà đá
  • Lemonade: Nước chanh
  • Lime cordial: Rượu chanh
  • Milkshake: Sữa khuấy bọt
  • Orange squash: Nước cam ép
  • Pop: Nước uống sủi bọt
  • Smoothie: Sinh tố
  • Avocado smoothie: Sinh tố bơ
  • Strawberry smoothie: Sinh tố dâu tây
  • Tomato smoothie: Sinh tố cà chua
  • Sapodilla smoothie: Sinh tố sapoche/ hồng xiêm
  • Squash: Nước ép
  • Water: Nước lọc
  • Mineral water: Nước khoáng
  • Still water: Nước không ga
  • Sparkling water: Sô đa
  • Tap water: Nước vòi
  Tìm hiểu công nghệ và thiết bị an ninh trong phòng khách sạn
Một số từ vựng thường sử dụng ở quầy bar
Một số từ vựng thường sử dụng ở quầy bar

Một số từ vựng thường sử dụng ở quầy bar

  • Drunk: Say rượu
  • Hangover: Mệt sau cơn say
  • Pub: Quán rượu
  • Sober: Không say/tỉnh táo
  • Spirits: Rượu mạnh
  • Tipsy: Ngà ngà say
  • Wine glass: Cốc rượu
  • Acidity: Dùng để chỉ độ chua tự nhiên hay tính axit trong cà phê
  • Americano: Là cà phê espresso nhưng được pha loãng với lượng nước gấp đôi
  • Aroma: Dùng để chỉ mùi hương của cà phê được cảm nhận bằng mũi
  • Latte: Loại cà phê của ý được pha chế bằng cách đổ sữa vào cà phê espresso
  • Sweet: Vị ngọt của cà phê
  • Tone: Màu sắc của cà phê, thường xuất hiện với 3 màu sáng – trung bình – đậm
  • Solo: 1 tách cà phê
  • Mocha: Là một loại đồ uống nóng pha trộn giữa cà phê espresso được pha bằng hơi nước và chocolate nóng
  • Bland: Hương vị nhạt thường được tìm thấy trong cà phê robusta
  • Briny: Vị mặn của cà phê
  • Cappuccino: Là một cách pha chế cà phê của Ý, bao gồm ba phần đều nhau: cà phê espresso pha với một lượng nước gấp đôi (espresso lungo), sữa nóng và sữa sủi bọt
  • Cupping: Quá trình thử nếm để đánh giá chất lượng cà phê
  • Demitasse: Tách nhỏ dùng để phục vụ espresso
  • Doppio: 1 tách cà phê, đồng nghĩa với solo
  • Caffeine: Là một chất hóa học có trong cà phê, trà, cola, guarana, mate, và các sản phẩm khác
  • Binge drinking: Cuộc chè chén say sưa
  • Crema: Lớp bọt khí màu nâu nằm trên bề mặt ly espresso
  • Espresso: Là cà phê được pha chế bằng cách dùng nước nóng nén dưới áp suất cao qua bột cà phê được xay mịn
  Thuật ngữ tình trạng phòng khách sạn
Tiếng Anh giao tiếp ở quầy bar
Tiếng Anh giao tiếp ở quầy bar

Tiếng Anh giao tiếp ở quầy bar

  • Good morning/ Afternoon/ Evening, Sir/ Madam. Would you like something to drink?/ Which drink would you like to order, Sir/ Madam?: Xin chào, Ông/ Bà dùng thức uống gì?
  • Here’s your drink list, Sir/ Madam: Đây là thực đơn thức uống, thưa Ông/ Bà
  • May/Can I take the order now, Sir/Madam?: Bây giờ tôi có thể lấy thức uống Ông/ Bà gọi được không?
  • Would you like to drink with ice or without ice, Sir/Madam?: Với đá hay không đá, thưa Ông/ Bà?
  • Please, wait a moment, I’ll make it right now: Vui lòng chờ giây lát, tôi sẽ làm thức uống ngay.
  • Excume Sir/ Madam. Here’s your drink. Sir/Madam: Đây là thức uống của Ông/ Bà
  • Enjoy your drink. Sir/ Madam: Thưởng thức thức uống, thưa Ông/ Bà
  • What kind of (Or which) beer/Fruit juice/Cocktail/Coffee, would you like to order, Sir/Madam?: Loại bia – Nước trái cây – Cocktail – Cà phê nào Ông/Bà gọi?
  • We have got . . .: Chúng tôi có . . .
  • What are the ingredients of . . . ?: Thành phần của món này là gì?
  • It is made with . . . We are sure you will like it: Nó được làm với … Chúng tôi chắc chắn Ông/ Bà sẽ hài lòng.
  • Would you like one more bottle/can/drink . . . Sir/ Madam?: Ông/ Bà có muốn dùng thêm 1 chai, lon, ly . . . nữa không?
  • Would you like another drink, Sir/ Madam or May I serve you another drink, Sir/Madam?: Ông/ Bà có muốn dùng thức uống khác không?
  • Thank you very much, Sir/ Madam. Enjoy your time or have a good time: Cám ơn nhiều, Ông/ Bà. Xin tự nhiên và vui vẻ.
  • Here’s your bill, Sir/ Madam: Đây là hóa đơn của Ông/ Bà
  • Here’s your change, Sir/Madam: Đây là tiền thối của Ông/Bà
  • Thank you very much for your coming, Sir/ Madam. Good bye, have a good day/night: Cám ơn rất nhiều Ông/ Bà đã tới. Xin chào tạm biệt và chúc ngủ ngon.
  • We hope you will come back, Sir/ Madam: Chúng tôi hy vọng Ông/ Bà sẽ quay lại.

Hotelcareers.vn vừa chia sẻ với các bạn những từ vựng, mẫu câu tiếng Anh pha chế. Hi vọng, những thông tin kiến thức này sẽ giúp ích cho các bạn trong công việc cũng như cuộc sống. Chúc các bạn sức khỏe và thành công!