Thuật ngữ tiếng Anh buồng phòng

24/5/2018  5.377

Thuật ngữ tiếng Anh buồng phòng bao gồm các thuật ngữ chỉ chức vụ, thuật ngữ chỉ tác vụ, thuật ngữ nghiệp vụ và một số từ vựng về đồ dùng và thiết bị trong phòng khách.
 

Tin liên quan:

>> Học tiếng Anh qua thơ dành cho buồng phòng, bellman

>> Một số mẫu câu tiếng Anh ở phòng khách sạn

>> Mẫu CV bằng tiếng Anh ngành khách sạn

>> Tên các vật dụng trong phòng khách sạn bằng tiếng Anh
 

Thuật ngữ tiếng Anh buồng phòng

Thuật ngữ tiếng Anh buồng phòng khách sạn

1. Thuật ngữ chỉ chức vụ

- Executive housekeeper (EH): Giám đốc bộ phận buồng phòng

- Assistant executive housekeeper hay Assistant housekeeper (AEH hay AH): Trợ lý giám đốc bộ phận buồng phòng.

- Supervisor (Sup): Nhân viên giám sát

- Public attendant (PA): Nhân viên vệ sinh khu vực công cộng

- Room attendant (RA): Nhân viên dọn phòng

- Uniform & linen attendant (U/L Att): Nhân viên đồng phục & đồ vải

- Laundry supervisor (Lsup): Giám sát giặt là

- Laundry attendant (LA): Nhân viên giặt là

- Seamtress: Thợ may vá

- Landscape attendant: Nhân viên cây cảnh

- Florist: Nhân viên cắm hoa

- Butler: Nhân viên phục vụ riêng cho khách VIP

- Coordinator (Cor): Nhân viên điều phối

- House man: Nhân viên trực hành lang / Nhân viên phục vụ tầng
 

Tham khảo việc làm nhân viên buồng phòng
 

Thuật ngữ tiếng Anh buồng phòng

Thuật ngữ chỉ chức vụ bộ phận buồng phòng

2. Thuật ngữ chỉ tác vụ

- VR (Vacant ready): Phòng sạch sẵn sàng đón khách

- VC (Vacant clean): Phòng trống sạch

- VD (Vacant dirty): Phòng trống bẩn

- OC (Occupied clean): Phòng sạch có khách

- OD (Occupied dirty): Phòng bẩn có khách

- C/O (check out): Phòng khách trả

- OOO (Out of order): Phòng không sử dụng

- DND (Do not disturb): Phòng treo biển không làm phiền

- MU (Make up room): Phòng cần làm sạch

- EA (Expected arrival): Phòng khách sắp đến

- ED (Expected departure): Phòng khách sắp đi

- LS (Long staying): Phòng khách ở dài ngày

- LL (Light luggage): Hành lý xách tay

- SLO (Sleep out): Phòng có khách ngủ bên ngoài

- SO (Stay over): Phòng khách ở lâu hơn dự kiến

- GA (Good attention): Cần chú ý hơn

- VIP (Very Important Person): Phòng dành cho khách quan trọng

- HU (House use): Phòng sử dụng nội bộ

- EB (Extra bed): Giường phụ

- BC (Baby cot): Nôi trẻ em

- EP (Extra person): Người bổ sung

- HG (Handicapped guest): Khách khuyết tật
 

Thuật ngữ tiếng Anh buồng phòng

Thuật ngữ chỉ tác vụ buồng phòng

3. Thuật ngữ nghiệp vụ

- Check in time: Giờ nhận phòng

- Check out time: Giờ trả phòng

- Check list: Danh mục kiểm tra

- Arrival list: Danh sách khách đến

- Departure list: Danh sách phòng khách sắp rời đi

- Departure room: Phòng khách sắp rời đi

- Maintenance list: Danh sách bảo trì

- Turn down service: Dịch vụ chỉnh trang phòng buổi tối

- Section: Khu vực được phân công

- Morning duties: Công việc buổi sáng

- Evening duties: Công việc buổi tối

- Discrepancy check: Kiểm tra sai lệch

- Grandmaster key: Chìa khóa vạn năng

- Double lock: Khóa kép (khóa hai lần)

- Masterkey: Chìa khóa tổng

- Floor key: Chìa khóa tầng

- Lost and Found: Tài sản thất lạc tìm thấy​
 

Thuật ngữ tiếng Anh buồng phòng

Thuật ngữ nghiệp vụ buồng phòng

4. Từ vựng về đồ dùng và thiết bị trong phòng

- Bed side table: Bàn cạnh giường

- Dressing table: Bàn trang điểm

- Coffee table: Bàn cà phê

- Reading lamp: Đèn đọc sách

- Chandeliers: Đèn chùm

- Standing lamp: Đèn để bàn đứng

- Wall lamp: Đèn tường

- Dimmer: Nút vặn đèn

- Telephone: Điện thoại

- Bed: Giường

- Bed base: Hộp giường

- Chair: Ghế

- Shelf: Kệ
 

Thuật ngữ tiếng Anh buồng phòng

Từ vựng về đồ dùng và thiết bị trong phòng khách
 

- Luggage rack: Kệ đặt hành lý

- Wardrobe: Tủ đựng quần áo

- Safety box: Két an toàn

- Air conditioner (A.C): Máy lạnh

- Bath robe: Áo choàng

- Hanger: Móc áo

- Pillow: Gối

- Pillow case: Vỏ gối

- Mattress: Nệm

- Bed sheet: Lót giường

- Drap: Ga giường

- Bed spread/ bed cover: Tấm phủ

- Slippers: Dép đi trong phòng

- Barier matting: Thảm chùi chân

- Caddy: Khay đựng đồ chuyên dụng

- Drawer: Ngăn kéo

- Cabinet towel: Khăn lau tay

- Key hole: Ổ cắm thẻ

- Door knob: Tay nắm cửa

- Latch: Chốt gài cửa

- Minibar: Tủ lạnh nhỏ

- Kettle: Bình đun nước

- Tea set: Bộ tách trà

- Basket: Giỏ rác

- Underline: Bao lót giỏ rác

- Safe key: Chìa khóa két sắt

- Ashtray: Gạt tàn

- Match: Diêm

- Opener: Đồ khui bia

- Coaster: Lót ly

- High ball glass: Ly cao

- Tumbler: Ly thấp

- Laundry bill: Hóa đơn giặt là

- Laundry bag: Túi đựng đồ giặt

- Guest Comment: Phiếu góp ý

- Bill Minibar: Hóa đơn đồ Minibar


Chích Chòe

Thuật ngữ tiếng Anh buồng phòng

Bình luận

Xem nhiều nhất

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LE TRADA
GPĐKKD số 0107461878 do Sở KHĐT Hà Nội cấp ngày 07/06/2016
Địa chỉ : Số 15 Ngõ 172/46/57 đường Âu Cơ, phường Tứ Liên, Tây Hồ, Hà Nội
Điện thoại: 024 3917 5999 | Hotline: 0934 66 59 59
Email: info@hotelcareers.vn | Website: hotelcareers.vn or tuyendungkhachsan.vn
Việc Làm Khách Sạn | Tuyển Dụng Khách Sạn | Tuyển Dụng Nhà Hàng | Việc Làm Nhà Hàng | Việc Làm Nhà Hàng Khách Sạn | Tuyển Dụng | Việc Làm | Việc Làm Du Lịch | Khách Sạn | Nhà Hàng | Nghề Khách Sạn Nhà Hàng | Mẫu Sơ Yếu Lý Lịch | Mẫu CV Bằng Tiếng Anh Ngành Khách Sạn | Mẫu Đơn Xin Việc | Mẫu CV Xin Việc | Cách Viết Đơn Xin Việc | Mẫu Đơn Xin Nghỉ Việc